USDCoin Thị trường hôm nay
USDCoin đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ3.67. Với nguồn cung lưu hành là 72,677,791,388.67 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng AED là د.إ980,812,130,540.82. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng AED đã giảm د.إ0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng AED là د.إ4.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ3.22.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang AED là د.إ3.67 AED, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDC/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/AED trong ngày qua.
Giao dịch USDCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1 | -0.01% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1 | +0.06% |
The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of -0.01%, USDC/USDT Spot is $1 and -0.01%, and USDC/USDT Perpetual is $1 and +0.06%.
Bảng chuyển đổi USDCoin sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi USDC sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1USDC | 3.67AED |
2USDC | 7.34AED |
3USDC | 11.02AED |
4USDC | 14.69AED |
5USDC | 18.37AED |
6USDC | 22.04AED |
7USDC | 25.72AED |
8USDC | 29.39AED |
9USDC | 33.07AED |
10USDC | 36.74AED |
100USDC | 367.47AED |
500USDC | 1,837.35AED |
1,000USDC | 3,674.7AED |
5,000USDC | 18,373.51AED |
10,000USDC | 36,747.03AED |
Bảng chuyển đổi AED sang USDC
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 0.2721USDC |
2AED | 0.5442USDC |
3AED | 0.8163USDC |
4AED | 1.08USDC |
5AED | 1.36USDC |
6AED | 1.63USDC |
7AED | 1.9USDC |
8AED | 2.17USDC |
9AED | 2.44USDC |
10AED | 2.72USDC |
1,000AED | 272.13USDC |
5,000AED | 1,360.65USDC |
10,000AED | 2,721.3USDC |
50,000AED | 13,606.53USDC |
100,000AED | 27,213.07USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang AED và AED sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDC sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 AED sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến
USDCoin | 1 USDC |
|---|---|
$1USD | |
€0.85EUR | |
₹90.64INR | |
Rp16,867.96IDR | |
$1.37CAD | |
£0.74GBP | |
฿31.6THB |
USDCoin | 1 USDC |
|---|---|
₽76.83RUB | |
R$5.26BRL | |
د.إ3.67AED | |
₺43.64TRY | |
¥6.95CNY | |
¥157.17JPY | |
$7.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.85 EUR, 1 USDC = ₹90.64 INR, 1 USDC = Rp16,867.96 IDR, 1 USDC = $1.37 CAD, 1 USDC = £0.74 GBP, 1 USDC = ฿31.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
HYPE chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
18.98 | |
0.001962 | |
0.06514 | |
136.26 | |
0.21 | |
95.67 | |
136.06 | |
1.54 |
489.17 | |
0.06526 | |
1,385.57 | |
0.2556 | |
499.98 | |
0.001963 | |
4.37 | |
17.3 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi USDCoin (USDC) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)
Polymarket hợp tác với Circle để tích hợp USDC gốc: Thanh toán thị trường dự đoán bước vào kỷ nguyên “Đô la thuần túy”
Một bản nâng cấp tưởng chừng chỉ mang tính kỹ thuật lại hé lộ nỗ lực không ngừng nhằm tăng cường bảo mật và hiệu quả vận hành phía sau một thị trường dự đoán trị giá hàng tỷ đô la.
Một bước đột phá mới trong hạ tầng stablecoin: Cách USDC bản địa của Circle đang thay đổi thanh toán và tuân thủ trong thị trường dự đoán
Thị trường tiền mã hóa vừa ghi nhận một đợt điều chỉnh ngắn hạn, với Bitcoin đang giao dịch quanh mức 64.877,1 USD. Trong khi đó, các stablecoin đang âm thầm thâm nhập vào một thị trường mới nổi, nơi khối lượng giao dịch hàng năm đã vượt mốc 22 tỷ USD, được thúc đẩy bởi quá trình nâng cấp hạ
Việc World Liberty Finance bán ra 173 WBTC sẽ tác động như thế nào đến thị trường?
Việc World Liberty Finance gần đây bán ra 173 WBTC để đổi lấy 11,75 triệu USDC tiếp tục là lời nhắc nhở cho các nhà đầu tư về tầm quan trọng của việc theo dõi sát sao dòng vốn từ các tổ chức.