Vaulta Thị trường hôm nay
Vaulta đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của A chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.06143. Với nguồn cung lưu hành là 1,562,570,047 A, tổng vốn hóa thị trường của A tính bằng GBP là £70,606,930.3. Trong 24h qua, giá của A tính bằng GBP đã giảm £-0.0007457, biểu thị mức giảm -1.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của A tính bằng GBP là £0.5727, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.0522.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1A sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 A sang GBP là £0.06143 GBP, với sự thay đổi -1.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá A/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 A/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Vaulta
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.08317 | -1.44% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0832 | -1.30% |
The real-time trading price of A/USDT Spot is $0.08317, with a 24-hour trading change of -1.44%, A/USDT Spot is $0.08317 and -1.44%, and A/USDT Perpetual is $0.0832 and -1.30%.
Bảng chuyển đổi Vaulta sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi A sang GBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1A | 0.06GBP |
2A | 0.12GBP |
3A | 0.18GBP |
4A | 0.24GBP |
5A | 0.3GBP |
6A | 0.36GBP |
7A | 0.43GBP |
8A | 0.49GBP |
9A | 0.55GBP |
10A | 0.61GBP |
10,000A | 614.36GBP |
50,000A | 3,071.81GBP |
100,000A | 6,143.63GBP |
500,000A | 30,718.15GBP |
1,000,000A | 61,436.31GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang A
Chuyển thành | |
|---|---|
1GBP | 16.27A |
2GBP | 32.55A |
3GBP | 48.83A |
4GBP | 65.1A |
5GBP | 81.38A |
6GBP | 97.66A |
7GBP | 113.93A |
8GBP | 130.21A |
9GBP | 146.49A |
10GBP | 162.77A |
100GBP | 1,627.7A |
500GBP | 8,138.5A |
1,000GBP | 16,277.01A |
5,000GBP | 81,385.08A |
10,000GBP | 162,770.17A |
Bảng chuyển đổi số tiền A sang GBP và GBP sang A ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 A sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang A, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Vaulta phổ biến
Vaulta | 1 A |
|---|---|
$0.08USD | |
€0.07EUR | |
₹7.57INR | |
Rp1,408.14IDR | |
$0.11CAD | |
£0.06GBP | |
฿2.64THB |
Vaulta | 1 A |
|---|---|
₽6.41RUB | |
R$0.44BRL | |
د.إ0.31AED | |
₺3.64TRY | |
¥0.58CNY | |
¥13.12JPY | |
$0.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 A và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 A = $0.08 USD, 1 A = €0.07 EUR, 1 A = ₹7.57 INR, 1 A = Rp1,408.14 IDR, 1 A = $0.11 CAD, 1 A = £0.06 GBP, 1 A = ฿2.64 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
BCH chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
HYPE chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
96.42 | |
0.009604 | |
0.3259 | |
680.21 | |
470.45 | |
1.05 | |
679.4 | |
7.78 |
2,444.56 | |
0.3257 | |
7,008.34 | |
1.29 | |
2,495.63 | |
0.009638 | |
20.62 | |
80.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Vaulta (A) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng A của bạn
Nhập số lượng A của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vaulta hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vaulta.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vaulta sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Vaulta sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vaulta sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vaulta sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Vaulta sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Vaulta (A)
Nhà sáng lập DWF cảnh báo: Thị trường tiền mã hóa tiến gần đáy khi hoạt động M&A hậu trường tăng mạnh
Giá Bitcoin đã phục hồi từ mức thấp nhất trong 24 giờ là 59.980,6 USD lên 64.707,2 USD. Giữa bối cảnh thị trường có dấu hiệu biến động mạnh, một làn sóng tái cấu trúc ngành và đánh giá lại giá trị đang âm thầm diễn ra nhanh chóng trong thế giới tiền mã hóa.
Thị trường Crypto đã chạm ngưỡng chuyển mình quan trọng? Nhà sáng lập DWF tiết lộ dấu hiệu tạo đáy và làn sóng M&A bùng nổ
Giá Bitcoin hiện đang dao động quanh mức 66.000 USD trên nền tảng Gate, trong khi nhà sáng lập DWF là ông Andrei Grachev nhận định thị trường đang tiến gần đến một “đáy ảo”, với các nhà đầu tư chuyên nghiệp âm thầm chuẩn bị vị thế cho chu kỳ tiếp theo.
Gate thúc đẩy chiến lược “Toàn diện với Web3”: Tăng tốc mở rộng trên các lĩnh vực tuân thủ, hạ tầng, khối lượng giao dịch và hệ sinh thái toàn
Gate đã được CoinDesk xếp hạng “Top-Tier”, trong đó mảng giao dịch phái sinh đạt điểm AA và mảng giao dịch giao ngay nhận điểm A.