Versus-XVSX sang KRW:Chuyển đổi Versus-X (VSX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

VSX/KRW: 1 VSX ≈ ₩6.98 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Versus-X Thị trường hôm nay

Versus-X đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Versus-X chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩6.98. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 41,196,168.23 VSX, tổng vốn hóa thị trường của Versus-X tính bằng KRW là ₩415,131,326,449.75. Trong 24h qua, giá của Versus-X tính bằng KRW đã tăng ₩0.8062, biểu thị mức tăng +13.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Versus-X tính bằng KRW là ₩2,488.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.9519.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VSX sang KRW

6.98+13.01%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VSX sang KRW là ₩6.98 KRW, với sự thay đổi +13.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VSX/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VSX/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Versus-X

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Versus-XVSX/USDT
Giao ngay
$0.004855
+12.78%

The real-time trading price of VSX/USDT Spot is $0.004855, with a 24-hour trading change of +12.78%, VSX/USDT Spot is $0.004855 and +12.78%, and VSX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Versus-X sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi VSX sang KRW

logo Versus-XSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1VSX
6.98KRW
2VSX
13.97KRW
3VSX
20.95KRW
4VSX
27.94KRW
5VSX
34.93KRW
6VSX
41.91KRW
7VSX
48.9KRW
8VSX
55.88KRW
9VSX
62.87KRW
10VSX
69.86KRW
100VSX
698.62KRW
500VSX
3,493.12KRW
1,000VSX
6,986.24KRW
5,000VSX
34,931.23KRW
10,000VSX
69,862.47KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang VSX

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Versus-X
1KRW
0.1431VSX
2KRW
0.2862VSX
3KRW
0.4294VSX
4KRW
0.5725VSX
5KRW
0.7156VSX
6KRW
0.8588VSX
7KRW
1VSX
8KRW
1.14VSX
9KRW
1.28VSX
10KRW
1.43VSX
1,000KRW
143.13VSX
5,000KRW
715.69VSX
10,000KRW
1,431.38VSX
50,000KRW
7,156.91VSX
100,000KRW
14,313.83VSX

Bảng chuyển đổi số tiền VSX sang KRW và KRW sang VSX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VSX sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 KRW sang VSX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Versus-X phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VSX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VSX = $0 USD, 1 VSX = €0 EUR, 1 VSX = ₹0.44 INR, 1 VSX = Rp81.6 IDR, 1 VSX = $0.01 CAD, 1 VSX = £0 GBP, 1 VSX = ฿0.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04896
logo BTCBTC
0.000005207
logo ETHETH
0.0001762
logo USDTUSDT
0.3466
logo XRPXRP
0.2446
logo BNBBNB
0.0005647
logo USDCUSDC
0.3466
logo SOLSOL
0.004127
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001765
logo DOGEDOGE
3.56
logo ADAADA
1.24
logo BCHBCH
0.0006832
logo WBTCWBTC
0.000005246
logo LEOLEO
0.03988
logo HYPEHYPE
0.0124

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Versus-X (VSX) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng VSX của bạn

Nhập số lượng VSX của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Versus-X hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Versus-X.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Versus-X sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Versus-X sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Versus-X sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Versus-X sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Versus-X sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide