ZED RUNZED sang IDR:Chuyển đổi ZED RUN (ZED) sang Rupiah Indonesia (IDR)

ZED/IDR: 1 ZED ≈ Rp5.75 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

ZED RUN Thị trường hôm nay

ZED RUN đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZED chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp5.75. Với nguồn cung lưu hành là 70,000,000 ZED, tổng vốn hóa thị trường của ZED tính bằng IDR là Rp6,763,010,885,417.48. Trong 24h qua, giá của ZED tính bằng IDR đã giảm Rp-0.361, biểu thị mức giảm -5.96%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZED tính bằng IDR là Rp3,227.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp5.54.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZED sang IDR

Rp5.75-5.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZED sang IDR là Rp5.75 IDR, với sự thay đổi -5.96% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZED/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZED/IDR trong ngày qua.

Giao dịch ZED RUN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZED/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ZED/-- Spot is -- and --, and ZED/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ZED RUN sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi ZED sang IDR

logo ZED RUNSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1ZED
5.76IDR
2ZED
11.53IDR
3ZED
17.3IDR
4ZED
23.07IDR
5ZED
28.83IDR
6ZED
34.6IDR
7ZED
40.37IDR
8ZED
46.14IDR
9ZED
51.91IDR
10ZED
57.67IDR
100ZED
576.78IDR
500ZED
2,883.94IDR
1,000ZED
5,767.89IDR
5,000ZED
28,839.47IDR
10,000ZED
57,678.95IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang ZED

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo ZED RUN
1IDR
0.1733ZED
2IDR
0.3467ZED
3IDR
0.5201ZED
4IDR
0.6934ZED
5IDR
0.8668ZED
6IDR
1.04ZED
7IDR
1.21ZED
8IDR
1.38ZED
9IDR
1.56ZED
10IDR
1.73ZED
1,000IDR
173.37ZED
5,000IDR
866.86ZED
10,000IDR
1,733.73ZED
50,000IDR
8,668.67ZED
100,000IDR
17,337.34ZED

Bảng chuyển đổi số tiền ZED sang IDR và IDR sang ZED ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZED sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 IDR sang ZED, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ZED RUN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZED và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZED = $0 USD, 1 ZED = €0 EUR, 1 ZED = ₹0.03 INR, 1 ZED = Rp5.76 IDR, 1 ZED = $0 CAD, 1 ZED = £0 GBP, 1 ZED = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.003611
logo BTCBTC
0.000000383
logo ETHETH
0.00001294
logo USDTUSDT
0.02982
logo BNBBNB
0.00003893
logo XRPXRP
0.0185
logo USDCUSDC
0.02977
logo SOLSOL
0.0002908
logo TRXTRX
0.1044
logo STETHSTETH
0.00001294
logo DOGEDOGE
0.2825
logo ADAADA
0.1025
logo BCHBCH
0.00005704
logo WBTCWBTC
0.0000003851
logo LEOLEO
0.003545
logo WEETHWEETH
0.000012

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ZED RUN (ZED) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng ZED của bạn

Nhập số lượng ZED của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZED RUN hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZED RUN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZED RUN sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ZED RUN sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZED RUN sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZED RUN sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi ZED RUN sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide