Khai thác lợi suất

市值排名靠前的 Khai thác lợi suất 幣類列表。目前 Khai thác lợi suất 幣類的市值 $2748.63億 ,在過去 24 小時內變動了 -4.01%;Khai thác lợi suất 幣類交易量 $1.81億,在過去 24 小時變動 -0.45%。今日 Khai thác lợi suất 幣類榜單共 133 個加密貨幣。
Yield farming là chiến lược đầu tư tiền mã hóa, trong đó nhà đầu tư gửi tài sản số vào các giao thức tài chính phi tập trung để nhận phần thưởng dưới dạng token bổ sung hoặc phí giao dịch. Người tham gia sẽ khóa tiền mã hóa qua hợp đồng thông minh, thường thông qua pool thanh khoản hoặc nền tảng cho vay nhằm tạo nguồn thu nhập thụ động. Lợi suất có thể đến từ phí giao dịch, phân phối token quản trị hoặc các khoản lãi suất. Yield farming nổi lên mạnh mẽ trong giai đoạn bùng nổ DeFi vì mang lại tỷ suất lợi nhuận hàng năm hấp dẫn, nhiều trường hợp vượt xa mức sinh lời của tài chính truyền thống. Tuy nhiên, hình thức đầu tư này tiềm ẩn các rủi ro như lỗ tạm thời trong pool thanh khoản, lỗ hổng hợp đồng thông minh và biến động giá token. Để thành công, nhà đầu tư yield farming cần đánh giá kỹ lưỡng các giao thức, nắm rõ rủi ro liên quan và thường xuyên theo dõi vị thế để tối ưu hóa lợi nhuận, đồng thời kiểm soát mức độ tiếp xúc với biến động thị trường và rủi ro đặc thù của từng giao thức.

名稱
最新價
24h 漲跌幅
最新價 / 24h 漲跌幅
24h 走勢圖
24h 價格區間
24h 成交額
市值
操作
UNI
UNIUniswap
4.7650$150.42
-4.78%
$150.428-4.78%
$8644.42萬$954.56億
詳情
AAVE
AAVEAAVE
154.530$4,878.40
-6.33%
$4,878.4-6.33%
$1.19億$740.72億
詳情
CAKE
CAKEPancakeSwap
1.9098$60.29
-4.95%
$60.291-4.95%
$1978.92萬$201.41億
詳情
CRV
CRVCurve
0.3699$11.67
-5.80%
$11.6775-5.80%
$2565.04萬$171.56億
詳情
RAY
RAYRaydium
0.9769$30.84
-6.08%
$30.84-6.08%
$1543.52萬$82.83億
詳情
COMP
COMPCompound
24.360$769.03
-4.65%
$769.03-4.65%
$88.6萬$74.35億
詳情
SNX
SNXSynthetix
0.4141$13.07
-6.06%
$13.0728-6.06%
$2979.05萬$44.9億
詳情
YFI
YFIYearnFinance
3,336.20$105,321.50
-6.04%
$10.53萬-6.04%
$75.81萬$36.95億
詳情
SUSHI
SUSHISushiswap
0.3018$9.52
-3.78%
$9.5276-3.78%
$531.72萬$26.01億
詳情
ORCA
ORCAOrca
1.0484$33.09
-4.34%
$33.0973-4.34%
$154.64萬$19.91億
詳情
STG
STGStargate
0.1495$4.71
-0.20%
$4.7196-0.20%
$1969.04萬$18.25億
詳情
SPELL
SPELLSpell Token
0.0002433$0.00
-5.40%
$0.0076808-5.40%
$69.68萬$13.17億
詳情
BAL
BALBalancer
0.5089$16.06
-4.77%
$16.0656-4.77%
$100.94萬$10.37億
詳情
JOE
JOEJOE
0.05778$1.82
-4.09%
$1.82407-4.09%
$85.3萬$7.36億
詳情
BENQI
BENQIBENQI
0.0030590$0.09
-5.55%
$0.09657-5.55%
$46.66萬$6.95億
詳情
ALCX
ALCXAlchemix
6.7630$213.50
-5.68%
$213.503-5.68%
$48.6萬$5.36億
詳情
SAFFRONFI
SAFFRONFIsaffron.finance
159.480$5,034.67
-2.81%
$5,034.67-2.81%
$51.42萬$4.63億
詳情
TRU
TRUArchblock
0.0088890$0.28
-5.50%
$0.28062-5.50%
$382.99萬$3.84億
詳情
FARM
FARMHarvest
17.590$555.30
-5.67%
$555.3-5.67%
$45.32萬$3.73億
詳情
BADGER
BADGERBadger DAO
0.5356$16.90
-4.71%
$16.9085-4.71%
$122.81萬$3.36億
詳情