Hợp đồng mở Futures toàn cầu
-0,02%₫3140,12T
Tên | Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Khối lượng 24h | Vốn hóa thị trường | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4,163₫95.961,313 | -6,41% | 4,163-6,41% | ₫34,05B | ₫2,02T | ||||
0,08760₫2.019,26760 | -13,29% | 0,08760-13,29% | ₫21,98B | ₫457,13B | ||||
0,0{7}1585₫0,00036535835 | -3,65% | 0,0{7}1585-3,65% | ₫13,51B | ₫768,7B | ||||
0,00004713₫1,08639363 | -1,53% | 0,00004713-1,53% | ₫4,35B | ₫1,08T | ||||
0,01510₫348,07010 | -1,31% | 0,01510-1,31% | ₫6,79B | ₫56,09B |