Hợp đồng mở Futures toàn cầu
-0,02%₫3140,12T
Tên | Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Khối lượng 24h | Vốn hóa thị trường | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0,014952₫344,658552 | -15,08% | 0,014952-15,08% | ₫104,06B | ₫353,74B | ||||
0,001900₫43,796900 | -28,03% | 0,001900-28,03% | ₫23,43B | ₫41,86B | ||||
0,1741₫4.013,1791 | -17,88% | 0,1741-17,88% | ₫21,61B | -- | ||||
0,000752₫17,334352 | -55,10% | 0,000752-55,10% | ₫19,06B | ₫17,14B | ||||
0,002021₫46,586071 | -26,16% | 0,002021-26,16% | ₫15,93B | -- | ||||
0,05147₫1.186,43497 | +15,58% | 0,05147+15,58% | ₫11,57B | -- | ||||
0,004324₫99,672524 | -21,54% | 0,004324-21,54% | ₫7,57B | -- |