Hợp đồng mở Futures toàn cầu
-0,02%₫3140,12T
Tên | Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ 24h | Phạm vi giá 24h | Khối lượng 24h | Vốn hóa thị trường | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4,155₫95.776,905 | -6,02% | 4,155-6,02% | ₫34,09B | ₫2,02T | ||||
0,08747₫2.016,27097 | -13,40% | 0,08747-13,40% | ₫21,98B | ₫455,06B | ||||
0,0{7}1587₫0,00036581937 | -3,35% | 0,0{7}1587-3,35% | ₫13,52B | ₫769,18B | ||||
0,01509₫347,83959 | -0,98% | 0,01509-0,98% | ₫6,8B | ₫55,76B | ||||
0,00004713₫1,08639363 | -1,83% | 0,00004713-1,83% | ₫4,35B | ₫1,08T |