EspressoESP sang GBP:Chuyển đổi Espresso (ESP) sang Bảng Anh (GBP)

ESP/GBP: 1 ESP ≈ £0.04465 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Espresso Thị trường hôm nay

Espresso đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ESP chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.04465. Với nguồn cung lưu hành là 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của ESP tính bằng GBP là £17,060,698.52. Trong 24h qua, giá của ESP tính bằng GBP đã giảm £-0.0066, biểu thị mức giảm -12.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESP tính bằng GBP là £0.063, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.04123.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang GBP

£0.04465-12.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang GBP là £0.04465 GBP, với sự thay đổi -12.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Espresso

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EspressoESP/USDT
Giao ngay
$0.06278
-10.21%
logo EspressoESP/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.06213
-11.90%

The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.06278, with a 24-hour trading change of -10.21%, ESP/USDT Spot is $0.06278 and -10.21%, and ESP/USDT Perpetual is $0.06213 and -11.90%.

Bảng chuyển đổi Espresso sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi ESP sang GBP

logo EspressoSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1ESP
0.04GBP
2ESP
0.08GBP
3ESP
0.13GBP
4ESP
0.17GBP
5ESP
0.22GBP
6ESP
0.26GBP
7ESP
0.31GBP
8ESP
0.35GBP
9ESP
0.4GBP
10ESP
0.44GBP
10,000ESP
446.57GBP
50,000ESP
2,232.89GBP
100,000ESP
4,465.78GBP
500,000ESP
22,328.9GBP
1,000,000ESP
44,657.81GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang ESP

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Espresso
1GBP
22.39ESP
2GBP
44.78ESP
3GBP
67.17ESP
4GBP
89.56ESP
5GBP
111.96ESP
6GBP
134.35ESP
7GBP
156.74ESP
8GBP
179.13ESP
9GBP
201.53ESP
10GBP
223.92ESP
100GBP
2,239.24ESP
500GBP
11,196.24ESP
1,000GBP
22,392.49ESP
5,000GBP
111,962.48ESP
10,000GBP
223,924.97ESP

Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang GBP và GBP sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ESP sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Espresso phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.06 USD, 1 ESP = €0.05 EUR, 1 ESP = ₹5.51 INR, 1 ESP = Rp1,023.16 IDR, 1 ESP = $0.08 CAD, 1 ESP = £0.04 GBP, 1 ESP = ฿1.89 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
96.36
logo BTCBTC
0.009885
logo ETHETH
0.3325
logo USDTUSDT
681.71
logo XRPXRP
484.21
logo BNBBNB
1.1
logo USDCUSDC
680.81
logo SOLSOL
8.07
logo TRXTRX
2,413.61
logo STETHSTETH
0.3328
logo DOGEDOGE
7,052.7
logo BCHBCH
1.23
logo ADAADA
2,499.23
logo WBTCWBTC
0.009909
logo LEOLEO
80.58
logo HYPEHYPE
21.51

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng ESP của bạn

Nhập số lượng ESP của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Espresso sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Espresso sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Espresso (ESP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide