EspressoESP sang CAD:Chuyển đổi Espresso (ESP) sang Đô la Canada (CAD)

ESP/CAD: 1 ESP ≈ $0.08244 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Espresso Thị trường hôm nay

Espresso đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ESP chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.08244. Với nguồn cung lưu hành là 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của ESP tính bằng CAD là $58,357,958.75. Trong 24h qua, giá của ESP tính bằng CAD đã giảm $-0.00984, biểu thị mức giảm -10.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ESP tính bằng CAD là $0.1167, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0764.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang CAD

$0.08244-10.43%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang CAD là $0.08244 CAD, với sự thay đổi -10.43% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Espresso

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EspressoESP/USDT
Giao ngay
$0.06216
-11.47%
logo EspressoESP/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.06181
-12.33%

The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.06216, with a 24-hour trading change of -11.47%, ESP/USDT Spot is $0.06216 and -11.47%, and ESP/USDT Perpetual is $0.06181 and -12.33%.

Bảng chuyển đổi Espresso sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi ESP sang CAD

logo EspressoSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1ESP
0.08CAD
2ESP
0.16CAD
3ESP
0.24CAD
4ESP
0.32CAD
5ESP
0.4CAD
6ESP
0.48CAD
7ESP
0.56CAD
8ESP
0.64CAD
9ESP
0.72CAD
10ESP
0.8CAD
10,000ESP
808.53CAD
50,000ESP
4,042.68CAD
100,000ESP
8,085.37CAD
500,000ESP
40,426.85CAD
1,000,000ESP
80,853.7CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang ESP

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Espresso
1CAD
12.36ESP
2CAD
24.73ESP
3CAD
37.1ESP
4CAD
49.47ESP
5CAD
61.84ESP
6CAD
74.2ESP
7CAD
86.57ESP
8CAD
98.94ESP
9CAD
111.31ESP
10CAD
123.68ESP
100CAD
1,236.8ESP
500CAD
6,184ESP
1,000CAD
12,368.01ESP
5,000CAD
61,840.08ESP
10,000CAD
123,680.16ESP

Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang CAD và CAD sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ESP sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Espresso phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.06 USD, 1 ESP = €0.05 EUR, 1 ESP = ₹5.39 INR, 1 ESP = Rp999.79 IDR, 1 ESP = $0.08 CAD, 1 ESP = £0.04 GBP, 1 ESP = ฿1.85 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
51.78
logo BTCBTC
0.005339
logo ETHETH
0.1792
logo USDTUSDT
367.9
logo XRPXRP
260.78
logo BNBBNB
0.5915
logo USDCUSDC
367.48
logo SOLSOL
4.34
logo TRXTRX
1,302.05
logo STETHSTETH
0.1795
logo DOGEDOGE
3,786.04
logo BCHBCH
0.6534
logo ADAADA
1,340.01
logo WBTCWBTC
0.005345
logo LEOLEO
43.49
logo HYPEHYPE
11.64

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng ESP của bạn

Nhập số lượng ESP của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Espresso sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi Espresso sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Espresso (ESP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide