MetadiumMETA sang CAD:Chuyển đổi Metadium (META) sang Đô la Canada (CAD)

META/CAD: 1 META ≈ $0.01384 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Metadium Thị trường hôm nay

Metadium đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Metadium chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.01384. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,727,608,720 META, tổng vốn hóa thị trường của Metadium tính bằng CAD là $32,723,834.03. Trong 24h qua, giá của Metadium tính bằng CAD đã tăng $0.0006909, biểu thị mức tăng +5.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Metadium tính bằng CAD là $0.6192, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.004035.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1META sang CAD

$0.01384+5.12%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 META sang CAD là $0.01384 CAD, với sự thay đổi +5.12% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá META/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 META/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Metadium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of META/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, META/-- Spot is -- and --, and META/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Metadium sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi META sang CAD

logo MetadiumSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1META
0.01CAD
2META
0.02CAD
3META
0.04CAD
4META
0.05CAD
5META
0.06CAD
6META
0.08CAD
7META
0.09CAD
8META
0.11CAD
9META
0.12CAD
10META
0.13CAD
10,000META
138.47CAD
50,000META
692.36CAD
100,000META
1,384.72CAD
500,000META
6,923.63CAD
1,000,000META
13,847.27CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang META

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Metadium
1CAD
72.21META
2CAD
144.43META
3CAD
216.64META
4CAD
288.86META
5CAD
361.08META
6CAD
433.29META
7CAD
505.51META
8CAD
577.73META
9CAD
649.94META
10CAD
722.16META
100CAD
7,221.63META
500CAD
36,108.17META
1,000CAD
72,216.35META
5,000CAD
361,081.76META
10,000CAD
722,163.53META

Bảng chuyển đổi số tiền META sang CAD và CAD sang META ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 META sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang META, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Metadium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 META và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 META = $0.01 USD, 1 META = €0.01 EUR, 1 META = ₹0.92 INR, 1 META = Rp171.03 IDR, 1 META = $0.01 CAD, 1 META = £0.01 GBP, 1 META = ฿0.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
51.19
logo BTCBTC
0.005443
logo ETHETH
0.1843
logo USDTUSDT
365.65
logo XRPXRP
256.68
logo BNBBNB
0.5963
logo USDCUSDC
365.37
logo SOLSOL
4.43
logo TRXTRX
1,303.11
logo STETHSTETH
0.1848
logo DOGEDOGE
3,717.31
logo BCHBCH
0.6543
logo ADAADA
1,322.92
logo WBTCWBTC
0.005489
logo LEOLEO
42.17
logo HYPEHYPE
12.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Metadium (META) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng META của bạn

Nhập số lượng META của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Metadium hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Metadium.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Metadium sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Metadium sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Metadium sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Metadium sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi Metadium sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Metadium (META)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide