PAX GoldPAXG sang INR:Chuyển đổi PAX Gold (PAXG) sang Rupee Ấn Độ (INR)

PAXG/INR: 1 PAXG ≈ ₹435,143.73 INR

Lần cập nhật mới nhất:

PAX Gold Thị trường hôm nay

PAX Gold đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PAX Gold chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹435,143.73. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 387,183.62 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAX Gold tính bằng INR là ₹15,324,803,831,388.68. Trong 24h qua, giá của PAX Gold tính bằng INR đã tăng ₹8,916.23, biểu thị mức tăng +2.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAX Gold tính bằng INR là ₹441,592.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹271,626.92.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang INR

435,143.73+2.09%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang INR là ₹435,143.73 INR, với sự thay đổi +2.09% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PAXG/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/INR trong ngày qua.

Giao dịch PAX Gold

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PAX GoldPAXG/USDT
Giao ngay
$4,792.99
+2.16%
logo PAX GoldPAXG/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$4,790.7
+2.17%

The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $4,792.99, with a 24-hour trading change of +2.16%, PAXG/USDT Spot is $4,792.99 and +2.16%, and PAXG/USDT Perpetual is $4,790.7 and +2.17%.

Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi PAXG sang INR

logo PAX GoldSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1PAXG
435,143.73INR
2PAXG
870,287.47INR
3PAXG
1,305,431.21INR
4PAXG
1,740,574.95INR
5PAXG
2,175,718.69INR
6PAXG
2,610,862.43INR
7PAXG
3,046,006.17INR
8PAXG
3,481,149.91INR
9PAXG
3,916,293.65INR
10PAXG
4,351,437.39INR
100PAXG
43,514,373.92INR
500PAXG
217,571,869.62INR
1,000PAXG
435,143,739.24INR
5,000PAXG
2,175,718,696.22INR
10,000PAXG
4,351,437,392.44INR

Bảng chuyển đổi INR sang PAXG

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo PAX Gold
1INR
0.000002298PAXG
2INR
0.000004596PAXG
3INR
0.000006894PAXG
4INR
0.000009192PAXG
5INR
0.00001149PAXG
6INR
0.00001378PAXG
7INR
0.00001608PAXG
8INR
0.00001838PAXG
9INR
0.00002068PAXG
10INR
0.00002298PAXG
100,000,000INR
229.8PAXG
500,000,000INR
1,149.04PAXG
1,000,000,000INR
2,298.09PAXG
5,000,000,000INR
11,490.45PAXG
10,000,000,000INR
22,980.91PAXG

Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang INR và INR sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PAXG sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 INR sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $4,783.96 USD, 1 PAXG = €4,111.34 EUR, 1 PAXG = ₹435,143.74 INR, 1 PAXG = Rp81,186,763.91 IDR, 1 PAXG = $6,638.22 CAD, 1 PAXG = £3,565.96 GBP, 1 PAXG = ฿149,513.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5661
logo BTCBTC
0.00006141
logo ETHETH
0.001838
logo USDTUSDT
5.5
logo BNBBNB
0.006146
logo XRPXRP
2.91
logo USDCUSDC
5.49
logo SOLSOL
0.04326
logo TRXTRX
18.45
logo STETHSTETH
0.001837
logo DOGEDOGE
44.44
logo ADAADA
15.63
logo BCHBCH
0.009653
logo WBTCWBTC
0.00006157
logo WEETHWEETH
0.001697
logo LINKLINK
0.4485

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi PAX Gold (PAXG) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng PAXG của bạn

Nhập số lượng PAXG của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide