ETHGas Thị trường hôm nay
ETHGas đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETHGas chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02635. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,750,000,000 GWEI, tổng vốn hóa thị trường của ETHGas tính bằng EUR là €39,159,739.6. Trong 24h qua, giá của ETHGas tính bằng EUR đã tăng €0.000007874, biểu thị mức tăng +0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETHGas tính bằng EUR là €0.04097, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.008492.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GWEI sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GWEI sang EUR là €0.02635 EUR, với sự thay đổi +0.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GWEI/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GWEI/EUR trong ngày qua.
Giao dịch ETHGas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.03066 | -0.93% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03073 | -0.93% |
The real-time trading price of GWEI/USDT Spot is $0.03066, with a 24-hour trading change of -0.93%, GWEI/USDT Spot is $0.03066 and -0.93%, and GWEI/USDT Perpetual is $0.03073 and -0.93%.
Bảng chuyển đổi ETHGas sang Euro
Bảng chuyển đổi GWEI sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1GWEI | 0.02EUR |
2GWEI | 0.05EUR |
3GWEI | 0.07EUR |
4GWEI | 0.1EUR |
5GWEI | 0.13EUR |
6GWEI | 0.15EUR |
7GWEI | 0.18EUR |
8GWEI | 0.21EUR |
9GWEI | 0.23EUR |
10GWEI | 0.26EUR |
10,000GWEI | 263.5EUR |
50,000GWEI | 1,317.53EUR |
100,000GWEI | 2,635.06EUR |
500,000GWEI | 13,175.33EUR |
1,000,000GWEI | 26,350.67EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang GWEI
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 37.94GWEI |
2EUR | 75.89GWEI |
3EUR | 113.84GWEI |
4EUR | 151.79GWEI |
5EUR | 189.74GWEI |
6EUR | 227.69GWEI |
7EUR | 265.64GWEI |
8EUR | 303.59GWEI |
9EUR | 341.54GWEI |
10EUR | 379.49GWEI |
100EUR | 3,794.96GWEI |
500EUR | 18,974.84GWEI |
1,000EUR | 37,949.69GWEI |
5,000EUR | 189,748.45GWEI |
10,000EUR | 379,496.9GWEI |
Bảng chuyển đổi số tiền GWEI sang EUR và EUR sang GWEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GWEI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang GWEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETHGas phổ biến
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
$0.03USD | |
€0.03EUR | |
₹2.82INR | |
Rp522.8IDR | |
$0.04CAD | |
£0.02GBP | |
฿0.96THB |
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
₽2.38RUB | |
R$0.16BRL | |
د.إ0.11AED | |
₺1.36TRY | |
¥0.21CNY | |
¥4.83JPY | |
$0.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GWEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GWEI = $0.03 USD, 1 GWEI = €0.03 EUR, 1 GWEI = ₹2.82 INR, 1 GWEI = Rp522.8 IDR, 1 GWEI = $0.04 CAD, 1 GWEI = £0.02 GBP, 1 GWEI = ฿0.96 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
83.27 | |
0.008809 | |
0.2956 | |
588.72 | |
412.02 | |
0.9555 | |
588.73 | |
6.89 |
2,058.92 | |
0.2964 | |
5,904.42 | |
2,059.42 | |
1.14 | |
0.008826 | |
67.42 | |
20.9 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ETHGas (GWEI) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng GWEI của bạn
Nhập số lượng GWEI của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETHGas hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETHGas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETHGas sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETHGas sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETHGas sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETHGas (GWEI)
ETHGas là gì? Phân tích chuyên sâu về token GWEI và triển vọng giá trong tương lai
Khi mức phí gas trung bình trên mạng lưới Ethereum ổn định ở mức 0,12 Gwei—tương đương khoảng 0,01 USD—một giao thức mới có tên ETHGas, được thiết kế nhằm biến không gian khối thành một loại tài sản có thể giao dịch, đã bắt đầu gây chú ý.
ETHGas chính thức ra mắt token quản trị $GWEI: Mở ra kỷ nguyên mới cho Ethereum không phí gas
Trong vòng một năm qua, mức phí gas trung bình của Ethereum đã giảm mạnh từ 10,62 Gwei xuống chỉ còn 0,3592 Gwei—tương đương mức sụt giảm đáng kinh ngạc là 96,62%. Hiện tại, một loại token quản trị mới đang chuẩn bị mở ra cho Ethereum một kỷ nguyên giao dịch quy mô lớn không tốn phí gas.
Tăng vọt ngắn gọn: Phí Ethereum đạt 100 đô la sau khi nộp hồ sơ ETH của BlackRock
BlackRock đáp ứng các yêu cầu cơ bản của SEC để được phê duyệt ETF ETH