ETHGas Thị trường hôm nay
ETHGas đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GWEI chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥4.39. Với nguồn cung lưu hành là 1,750,000,000 GWEI, tổng vốn hóa thị trường của GWEI tính bằng JPY là ¥1,207,257,352,490.93. Trong 24h qua, giá của GWEI tính bằng JPY đã giảm ¥-0.01726, biểu thị mức giảm -0.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GWEI tính bằng JPY là ¥7.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.57.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GWEI sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GWEI sang JPY là ¥4.39 JPY, với sự thay đổi -0.39% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GWEI/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GWEI/JPY trong ngày qua.
Giao dịch ETHGas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.0283 | +2.16% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02852 | +2.43% |
The real-time trading price of GWEI/USDT Spot is $0.0283, with a 24-hour trading change of +2.16%, GWEI/USDT Spot is $0.0283 and +2.16%, and GWEI/USDT Perpetual is $0.02852 and +2.43%.
Bảng chuyển đổi ETHGas sang Yên Nhật
Bảng chuyển đổi GWEI sang JPY
Chuyển thành | |
|---|---|
1GWEI | 4.39JPY |
2GWEI | 8.78JPY |
3GWEI | 13.17JPY |
4GWEI | 17.56JPY |
5GWEI | 21.95JPY |
6GWEI | 26.35JPY |
7GWEI | 30.74JPY |
8GWEI | 35.13JPY |
9GWEI | 39.52JPY |
10GWEI | 43.91JPY |
100GWEI | 439.18JPY |
500GWEI | 2,195.93JPY |
1,000GWEI | 4,391.87JPY |
5,000GWEI | 21,959.35JPY |
10,000GWEI | 43,918.7JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang GWEI
Chuyển thành | |
|---|---|
1JPY | 0.2276GWEI |
2JPY | 0.4553GWEI |
3JPY | 0.683GWEI |
4JPY | 0.9107GWEI |
5JPY | 1.13GWEI |
6JPY | 1.36GWEI |
7JPY | 1.59GWEI |
8JPY | 1.82GWEI |
9JPY | 2.04GWEI |
10JPY | 2.27GWEI |
1,000JPY | 227.69GWEI |
5,000JPY | 1,138.46GWEI |
10,000JPY | 2,276.93GWEI |
50,000JPY | 11,384.67GWEI |
100,000JPY | 22,769.34GWEI |
Bảng chuyển đổi số tiền GWEI sang JPY và JPY sang GWEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GWEI sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 JPY sang GWEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETHGas phổ biến
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
$0.03USD | |
€0.02EUR | |
₹2.53INR | |
Rp471.35IDR | |
$0.04CAD | |
£0.02GBP | |
฿0.88THB |
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
₽2.15RUB | |
R$0.15BRL | |
د.إ0.1AED | |
₺1.22TRY | |
¥0.19CNY | |
¥4.39JPY | |
$0.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GWEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GWEI = $0.03 USD, 1 GWEI = €0.02 EUR, 1 GWEI = ₹2.53 INR, 1 GWEI = Rp471.35 IDR, 1 GWEI = $0.04 CAD, 1 GWEI = £0.02 GBP, 1 GWEI = ฿0.88 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
BCH chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
HYPE chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.4534 | |
0.00004517 | |
0.001514 | |
3.18 | |
0.004962 | |
2.21 | |
3.18 | |
0.03641 |
11.45 | |
0.001523 | |
32.82 | |
0.005995 | |
11.74 | |
0.00004487 | |
0.3801 | |
0.09821 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ETHGas (GWEI) sang Yên Nhật (JPY)
Nhập số lượng GWEI của bạn
Nhập số lượng GWEI của bạn
Chọn Yên Nhật
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETHGas hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETHGas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETHGas sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETHGas sang Yên Nhật (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Yên Nhật?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETHGas sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETHGas (GWEI)
ETHGas là gì? Phân tích chuyên sâu về token GWEI và triển vọng giá trong tương lai
Khi mức phí gas trung bình trên mạng lưới Ethereum ổn định ở mức 0,12 Gwei—tương đương khoảng 0,01 USD—một giao thức mới có tên ETHGas, được thiết kế nhằm biến không gian khối thành một loại tài sản có thể giao dịch, đã bắt đầu gây chú ý.
ETHGas chính thức ra mắt token quản trị $GWEI: Mở ra kỷ nguyên mới cho Ethereum không phí gas
Trong vòng một năm qua, mức phí gas trung bình của Ethereum đã giảm mạnh từ 10,62 Gwei xuống chỉ còn 0,3592 Gwei—tương đương mức sụt giảm đáng kinh ngạc là 96,62%. Hiện tại, một loại token quản trị mới đang chuẩn bị mở ra cho Ethereum một kỷ nguyên giao dịch quy mô lớn không tốn phí gas.
Tăng vọt ngắn gọn: Phí Ethereum đạt 100 đô la sau khi nộp hồ sơ ETH của BlackRock
BlackRock đáp ứng các yêu cầu cơ bản của SEC để được phê duyệt ETF ETH