ETHGas Thị trường hôm nay
ETHGas đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GWEI chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.03809. Với nguồn cung lưu hành là 1,750,000,000 GWEI, tổng vốn hóa thị trường của GWEI tính bằng CAD là $91,195,193.1. Trong 24h qua, giá của GWEI tính bằng CAD đã giảm $-0.001202, biểu thị mức giảm -3.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GWEI tính bằng CAD là $0.066, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01367.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GWEI sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GWEI sang CAD là $0.03809 CAD, với sự thay đổi -3.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GWEI/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GWEI/CAD trong ngày qua.
Giao dịch ETHGas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.02737 | -3.45% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02747 | -3.35% |
The real-time trading price of GWEI/USDT Spot is $0.02737, with a 24-hour trading change of -3.45%, GWEI/USDT Spot is $0.02737 and -3.45%, and GWEI/USDT Perpetual is $0.02747 and -3.35%.
Bảng chuyển đổi ETHGas sang Đô la Canada
Bảng chuyển đổi GWEI sang CAD
Chuyển thành | |
|---|---|
1GWEI | 0.03CAD |
2GWEI | 0.07CAD |
3GWEI | 0.11CAD |
4GWEI | 0.15CAD |
5GWEI | 0.19CAD |
6GWEI | 0.22CAD |
7GWEI | 0.26CAD |
8GWEI | 0.3CAD |
9GWEI | 0.34CAD |
10GWEI | 0.38CAD |
10,000GWEI | 380.96CAD |
50,000GWEI | 1,904.8CAD |
100,000GWEI | 3,809.6CAD |
500,000GWEI | 19,048CAD |
1,000,000GWEI | 38,096.01CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang GWEI
Chuyển thành | |
|---|---|
1CAD | 26.24GWEI |
2CAD | 52.49GWEI |
3CAD | 78.74GWEI |
4CAD | 104.99GWEI |
5CAD | 131.24GWEI |
6CAD | 157.49GWEI |
7CAD | 183.74GWEI |
8CAD | 209.99GWEI |
9CAD | 236.24GWEI |
10CAD | 262.49GWEI |
100CAD | 2,624.94GWEI |
500CAD | 13,124.73GWEI |
1,000CAD | 26,249.46GWEI |
5,000CAD | 131,247.32GWEI |
10,000CAD | 262,494.64GWEI |
Bảng chuyển đổi số tiền GWEI sang CAD và CAD sang GWEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GWEI sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang GWEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETHGas phổ biến
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
$0.03USD | |
€0.02EUR | |
₹2.53INR | |
Rp470.53IDR | |
$0.04CAD | |
£0.02GBP | |
฿0.87THB |
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
₽2.14RUB | |
R$0.15BRL | |
د.إ0.1AED | |
₺1.22TRY | |
¥0.19CNY | |
¥4.3JPY | |
$0.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GWEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GWEI = $0.03 USD, 1 GWEI = €0.02 EUR, 1 GWEI = ₹2.53 INR, 1 GWEI = Rp470.53 IDR, 1 GWEI = $0.04 CAD, 1 GWEI = £0.02 GBP, 1 GWEI = ฿0.87 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
BCH chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
HYPE chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
51.19 | |
0.005443 | |
0.1843 | |
365.65 | |
256.68 | |
0.5963 | |
365.37 | |
4.43 |
1,303.11 | |
0.1848 | |
3,717.31 | |
0.6511 | |
1,322.92 | |
0.005458 | |
42.17 | |
12.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ETHGas (GWEI) sang Đô la Canada (CAD)
Nhập số lượng GWEI của bạn
Nhập số lượng GWEI của bạn
Chọn Đô la Canada
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETHGas hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETHGas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETHGas sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETHGas sang Đô la Canada (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Đô la Canada?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETHGas sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETHGas (GWEI)
ETHGas là gì? Phân tích chuyên sâu về token GWEI và triển vọng giá trong tương lai
Khi mức phí gas trung bình trên mạng lưới Ethereum ổn định ở mức 0,12 Gwei—tương đương khoảng 0,01 USD—một giao thức mới có tên ETHGas, được thiết kế nhằm biến không gian khối thành một loại tài sản có thể giao dịch, đã bắt đầu gây chú ý.
ETHGas chính thức ra mắt token quản trị $GWEI: Mở ra kỷ nguyên mới cho Ethereum không phí gas
Trong vòng một năm qua, mức phí gas trung bình của Ethereum đã giảm mạnh từ 10,62 Gwei xuống chỉ còn 0,3592 Gwei—tương đương mức sụt giảm đáng kinh ngạc là 96,62%. Hiện tại, một loại token quản trị mới đang chuẩn bị mở ra cho Ethereum một kỷ nguyên giao dịch quy mô lớn không tốn phí gas.
Tăng vọt ngắn gọn: Phí Ethereum đạt 100 đô la sau khi nộp hồ sơ ETH của BlackRock
BlackRock đáp ứng các yêu cầu cơ bản của SEC để được phê duyệt ETF ETH