ETHGas Thị trường hôm nay
ETHGas đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GWEI chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.2222. Với nguồn cung lưu hành là 1,750,000,000 GWEI, tổng vốn hóa thị trường của GWEI tính bằng HKD là $3,040,519,934.08. Trong 24h qua, giá của GWEI tính bằng HKD đã giảm $-0.00006644, biểu thị mức giảm -0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GWEI tính bằng HKD là $0.3771, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.07816.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GWEI sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GWEI sang HKD là $0.2222 HKD, với sự thay đổi -0.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GWEI/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GWEI/HKD trong ngày qua.
Giao dịch ETHGas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.02834 | -0.59% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02841 | -0.84% |
The real-time trading price of GWEI/USDT Spot is $0.02834, with a 24-hour trading change of -0.59%, GWEI/USDT Spot is $0.02834 and -0.59%, and GWEI/USDT Perpetual is $0.02841 and -0.84%.
Bảng chuyển đổi ETHGas sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi GWEI sang HKD
Chuyển thành | |
|---|---|
1GWEI | 0.22HKD |
2GWEI | 0.44HKD |
3GWEI | 0.66HKD |
4GWEI | 0.88HKD |
5GWEI | 1.11HKD |
6GWEI | 1.33HKD |
7GWEI | 1.55HKD |
8GWEI | 1.77HKD |
9GWEI | 2HKD |
10GWEI | 2.22HKD |
1,000GWEI | 222.28HKD |
5,000GWEI | 1,111.44HKD |
10,000GWEI | 2,222.89HKD |
50,000GWEI | 11,114.49HKD |
100,000GWEI | 22,228.98HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang GWEI
Chuyển thành | |
|---|---|
1HKD | 4.49GWEI |
2HKD | 8.99GWEI |
3HKD | 13.49GWEI |
4HKD | 17.99GWEI |
5HKD | 22.49GWEI |
6HKD | 26.99GWEI |
7HKD | 31.49GWEI |
8HKD | 35.98GWEI |
9HKD | 40.48GWEI |
10HKD | 44.98GWEI |
100HKD | 449.86GWEI |
500HKD | 2,249.31GWEI |
1,000HKD | 4,498.63GWEI |
5,000HKD | 22,493.15GWEI |
10,000HKD | 44,986.3GWEI |
Bảng chuyển đổi số tiền GWEI sang HKD và HKD sang GWEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GWEI sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang GWEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETHGas phổ biến
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
$0.03USD | |
€0.02EUR | |
₹2.58INR | |
Rp479.01IDR | |
$0.04CAD | |
£0.02GBP | |
฿0.89THB |
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
₽2.19RUB | |
R$0.15BRL | |
د.إ0.1AED | |
₺1.24TRY | |
¥0.2CNY | |
¥4.36JPY | |
$0.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GWEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GWEI = $0.03 USD, 1 GWEI = €0.02 EUR, 1 GWEI = ₹2.58 INR, 1 GWEI = Rp479.01 IDR, 1 GWEI = $0.04 CAD, 1 GWEI = £0.02 GBP, 1 GWEI = ฿0.89 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
BCH chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
HYPE chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
8.87 | |
0.000943 | |
0.03199 | |
64 | |
43.25 | |
0.1032 | |
63.95 | |
0.7568 |
228.12 | |
0.03202 | |
637.02 | |
0.1141 | |
225.64 | |
0.0009442 | |
7.6 | |
2.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ETHGas (GWEI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng GWEI của bạn
Nhập số lượng GWEI của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETHGas hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETHGas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETHGas sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETHGas sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETHGas sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETHGas (GWEI)
ETHGas là gì? Phân tích chuyên sâu về token GWEI và triển vọng giá trong tương lai
Khi mức phí gas trung bình trên mạng lưới Ethereum ổn định ở mức 0,12 Gwei—tương đương khoảng 0,01 USD—một giao thức mới có tên ETHGas, được thiết kế nhằm biến không gian khối thành một loại tài sản có thể giao dịch, đã bắt đầu gây chú ý.
ETHGas chính thức ra mắt token quản trị $GWEI: Mở ra kỷ nguyên mới cho Ethereum không phí gas
Trong vòng một năm qua, mức phí gas trung bình của Ethereum đã giảm mạnh từ 10,62 Gwei xuống chỉ còn 0,3592 Gwei—tương đương mức sụt giảm đáng kinh ngạc là 96,62%. Hiện tại, một loại token quản trị mới đang chuẩn bị mở ra cho Ethereum một kỷ nguyên giao dịch quy mô lớn không tốn phí gas.
Tăng vọt ngắn gọn: Phí Ethereum đạt 100 đô la sau khi nộp hồ sơ ETH của BlackRock
BlackRock đáp ứng các yêu cầu cơ bản của SEC để được phê duyệt ETF ETH