Khối lượng on-chain
+0,30%₫265,03T
Tên | Vốn hóa thị trường / Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | 24h Biểu đồ | Thanh khoản | Người nắm giữ | 24h Giao dịch | 24h KL | Phân tích nắm giữ | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() HONEY 0xfc....0dce | ₫674,96B1,0004 | +0,04% | 1,0004+0,04% | ₫46,99B | 13,33K | 36,52K | ₫35,77B | 0% 0% 0% | ||
![]() WBTC 0x05....2b9c | ₫257,12T89.261,27 | -3,43% | 89.261,27-3,43% | ₫17,72B | 1,36K | 8,28K | ₫23,89B | 0% 0% 0% | ||
![]() IBGT 0xac....2e6b | ₫214,02B0,8853 | -4,76% | 0,8853-4,76% | ₫4,74B | 3,89K | 6,95K | ₫16,98B | 0% 0% 0% | ||
![]() DOLO 0x0f....a654 | ₫605,42B0,05741 | +4,30% | 0,05741+4,30% | ₫11,21B | 1,78K | 15,19K | ₫10,57B | 0% 0% 0% |











