Khối lượng on-chain
-0,25%₫252,43T
Tên | Vốn hóa thị trường / Giá mới nhất | % Biến động 24h | Giá mới nhất / % Biến động 24h | Biểu đồ | Thanh khoản | KL | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() OP 0x42....0042 | ₫13,94T0,3111 | -2,10% | 0,3111-2,10% | ₫11,41B | ₫37,13B | ||
![]() mooBIFI 0xc5....5434 | ₫52,52B227,28 | -7,28% | 227,28-7,28% | ₫9,06B | ₫800,62M | ||
![]() VELO 0x95....88db | ₫500,93B0,020555 | -3,95% | 0,020555-3,95% | ₫22,38B | ₫406,94M |










